Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沿途

沿途

yán tú

HSK 7–9

Nghĩa

  • dọc đường
  • suốt dọc đường

Định nghĩa

一路上,顺着道路。指沿路、途中。

Suốt dọc đường, theo con đường. Chỉ trên đường đi, dọc theo lộ trình.

Cách dùng

表示在行进的路途上,常用来描述旅程中所经过的地方、遇到的事物或发生的情况。可作状语或定语。

Diễn tả trên suốt quãng đường di chuyển, thường dùng để miêu tả những nơi đi qua, sự vật gặp phải hoặc tình huống xảy ra trong hành trình. Có thể làm trạng ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 沿途的风景很美。(Phong cảnh dọc đường rất đẹp.)
  • 2 我们沿途看到了许多野花。(Chúng tôi nhìn thấy nhiều hoa dại dọc đường.)
  • 3 司机沿途停了好几次。(Tài xế đã dừng lại mấy lần trên đường đi.)
  • 4 沿途都有指示牌。(Dọc đường đều có biển chỉ dẫn.)
  • 5 沿途讲述自己的经历。(Anh ấy kể lại kinh nghiệm của mình suốt dọc đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản