泄
xiè
Nghĩa
- rò rỉ
- tiết lộ
- xả ra
Định nghĩa
泄:使气体、液体等排出;泄露;发泄(情绪)。
泄:làm cho khí, chất lỏng... thoát ra ngoài; để lộ, tiết lộ; trút, xả (cảm xúc).
Cách dùng
泄通常作动词,常用于表示液体或气体的排出、秘密的透露、情绪的抒发等。常组成词语如:泄露、排泄、泄气、发泄。
泄 thường được dùng như động từ, thường chỉ sự thoát ra của chất lỏng hoặc khí, sự tiết lộ bí mật, sự giải tỏa cảm xúc. Thường tạo thành các từ như: 泄露 (tiết lộ), 排泄 (bài tiết), 泄气 (nản lòng), 发泄 (trút giận).
Ví dụ
- 1 水管破裂,水泄了一地。 (Ống nước vỡ, nước tràn khắp sàn nhà.)
- 2 他心里的不快终于泄了出来。 (Nỗi bực bội trong lòng anh ấy cuối cùng đã trút ra.)
- 3 这个秘密绝对不能泄露出去。 (Bí mật này tuyệt đối không thể tiết lộ ra ngoài.)
- 4 运动后,身体会通过汗水排泄废物。 (Sau khi vận động, cơ thể sẽ bài tiết chất thải qua mồ hôi.)
- 5 遇到困难时,不要轻易泄气。 (Khi gặp khó khăn, đừng dễ dàng nản lòng.)
- 6 大坝泄洪以减轻压力。 (Đập lớn xả lũ để giảm áp lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.