Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泄密

泄密

xiè mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lộ bí mật
  • tiết lộ bí mật

Định nghĩa

泄露秘密或机密信息。

Tiết lộ bí mật hoặc thông tin cơ mật.

Cách dùng

通常用作动词,指将不该公开的秘密或机密信息透露给他人。可以用于国家机密、商业机密、个人隐私等场合。常用于正式或严肃的语境。

Thường được dùng như động từ, chỉ việc tiết lộ cho người khác những bí mật hoặc thông tin cơ mật không nên công khai. Có thể dùng trong các trường hợp như bí mật quốc gia, bí mật thương mại, riêng tư cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.

Ví dụ

  • 1 他向敌人泄密,结果被逮捕了。 (Anh ta tiết lộ bí mật cho kẻ địch, kết quả bị bắt giữ.)
  • 2 任何泄露国家机密的行为都是违法的。 (Bất kỳ hành vi tiết lộ bí mật quốc gia nào đều là hành vi vi phạm pháp luật.)
  • 3 这家公司因员工泄密而损失惨重。 (Công ty này chịu tổn thất nặng nề vì nhân viên làm lộ bí mật.)
  • 4 他因为泄密被公司开除。 (Anh ta bị công ty sa thải vì tiết lộ bí mật.)
  • 5 官员泄露会议内容是严重的失职行为。 (Việc quan chức tiết lộ nội dung cuộc họp là hành vi thất trách nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản