Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泄气

泄气

xiè qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nản lòng
  • xì hơi

Định nghĩa

泄气指因受打击或失望而失去信心和干劲;也可指气体从密闭容器中泄漏出来。

Từ '泄气' chỉ việc mất tự tin và động lực do bị đả kích hoặc thất vọng; cũng có thể chỉ việc khí thoát ra từ vật kín.

Cách dùng

常用作动词,表示失去信心或泄劲,例如“别泄气”。也可用作形容词,修饰话语,如“泄气话”。在具体物理意义上,指气体泄漏。

Thường dùng như động từ, chỉ việc mất tự tin hoặc mất hứng khởi, ví dụ '别泄气'. Cũng có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho lời nói, như '泄气话'. Về nghĩa vật lý cụ thể, chỉ việc khí rò rỉ.

Ví dụ

  • 1 别泄气,我们还有机会赢。 (Đừng nản lòng, chúng ta vẫn còn cơ hội thắng.)
  • 2 听到这个消息,大家都泄了气。 (Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy nản chí.)
  • 3 他觉得很泄气,因为考试没通过。 (Anh ấy cảm thấy rất chán nản vì thi không đỗ.)
  • 4 这种泄气话不要再说。 (Đừng nói những lời nản lòng như vậy nữa.)
  • 5 轮胎泄气了,需要打气。 (Lốp xe xì hơi rồi, cần bơm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome