Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泄露

泄露

xiè lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiết lộ
  • để lộ

Định nghĩa

指不应该让人知道的事情被透露出去,或者液体、气体等从容器中漏出。

Chỉ việc những điều không nên cho người khác biết bị tiết lộ ra ngoài, hoặc chất lỏng, khí v.v. rò rỉ ra khỏi vật chứa.

Cách dùng

这个词语常用于指信息、秘密或机密被公开,也可用于指液体或气体泄漏。

Từ này thường dùng để chỉ thông tin, bí mật hoặc cơ mật bị công khai, cũng có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc khí bị rò rỉ.

Ví dụ

  • 1 他的疏忽导致了公司机密的泄露。(Sự sơ suất của anh ấy đã dẫn đến việc rò rỉ bí mật công ty.)
  • 2 这条管道泄露了很多水。(Đường ống này đã rò rỉ rất nhiều nước.)
  • 3 政府正在调查信息泄露事件。(Chính phủ đang điều tra vụ việc rò rỉ thông tin.)
  • 4 不要泄露你朋友的隐私。(Đừng tiết lộ sự riêng tư của bạn bè bạn.)
  • 5 这个细节不小心泄露了他的真实想法。(Chi tiết này vô tình làm lộ ra suy nghĩ thật của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản