Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 法

法

fǎ

HSK 4

Nghĩa

  • luật
  • phương pháp
  • nước Pháp

Định nghĩa

法是指法律、法规;也指方法、办法;还可指佛教中的佛法或道理。

Pháp là chỉ luật pháp, quy định; cũng chỉ phương pháp, biện pháp; còn có thể chỉ Phật pháp hoặc đạo lý trong Phật giáo.

Cách dùng

法作为名词,常用于表示法律体系、规则;也可以表示做事情的方式、技巧;在佛教用语中表示佛法、教义。使用时根据上下文判断具体含义。

Pháp là danh từ, thường dùng để chỉ hệ thống pháp luật, quy tắc; cũng có thể chỉ cách thức, kỹ xảo làm việc; trong thuật ngữ Phật giáo chỉ Phật pháp, giáo lý. Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 法律面前人人平等。 (Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng.)
  • 2 这个方法很有效。 (Phương pháp này rất hiệu quả.)
  • 3 他违反了交通法。 (Anh ấy vi phạm luật giao thông.)
  • 4 佛教的法师讲解了佛法。 (Vị pháp sư Phật giáo đã giảng giải Phật pháp.)
  • 5 学习要讲究方法。 (Học tập cần chú trọng phương pháp.)
  • 6 这是违法的事情。 (Đây là việc vi phạm pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome