法人
fǎ rén
Nghĩa
- pháp nhân
Định nghĩa
法人指具有民事权利能力和民事行为能力,依法独立享有民事权利和承担民事义务的组织。
Pháp nhân là tổ chức có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự, theo pháp luật độc lập hưởng quyền dân sự và gánh vác nghĩa vụ dân sự.
Cách dùng
法人是法律术语,主要用于法律和商业语境,指公司、企业、事业单位等组织,与自然人相对。
Pháp nhân là thuật ngữ pháp lý, chủ yếu dùng trong bối cảnh luật pháp và thương mại, chỉ các tổ chức như công ty, doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, đối lập với cá nhân (tự nhiên nhân).
Ví dụ
- 1 这家公司是依法注册的法人。 (Công ty này là pháp nhân được đăng ký theo pháp luật.)
- 2 法人应当依法独立承担民事责任。 (Pháp nhân phải độc lập chịu trách nhiệm dân sự theo pháp luật.)
- 3 合同签订后,法人变更不影响合同效力。 (Sau khi hợp đồng được ký kết, việc thay đổi pháp nhân không ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng.)
- 4 企业法人需要依法纳税。 (Pháp nhân doanh nghiệp cần nộp thuế theo pháp luật.)
- 5 法人的合法权益受法律保护。 (Quyền và lợi ích hợp pháp của pháp nhân được pháp luật bảo vệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.