法则
fǎ zé
Nghĩa
- quy tắc
- phép tắc
Định nghĩa
法则指事物运动、变化和发展的规律,或指某种必须遵守的规则、准则。
Pháp tắc chỉ quy luật vận động, biến hóa và phát triển của sự vật, hoặc chỉ những quy tắc, chuẩn tắc phải tuân theo.
Cách dùng
法则常用于哲学、科学领域,指客观规律;也可指社会、道德或法律方面的准则。在口语中较少使用,多用于书面语或正式场合。
Pháp tắc thường dùng trong lĩnh vực triết học, khoa học, chỉ quy luật khách quan; cũng có thể chỉ chuẩn tắc trong xã hội, đạo đức hoặc pháp luật. Trong khẩu ngữ ít dùng, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Ví dụ
- 1 自然界遵循着一定的法则。(Giới tự nhiên tuân theo những quy luật nhất định.)
- 2 优胜劣汰是市场竞争的法则。(Kẻ mạnh thắng kẻ yếu thua là quy luật của cạnh tranh thị trường.)
- 3 每个人都应该遵守社会法则。(Mỗi người đều nên tuân thủ các quy tắc xã hội.)
- 4 哲学研究宇宙的根本法则。(Triết học nghiên cứu những quy luật căn bản của vũ trụ.)
- 5 法律是维护社会秩序的法则。(Pháp luật là quy tắc duy trì trật tự xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản