法制
fǎ zhì
Nghĩa
- pháp chế
Định nghĩa
法制指法律和制度的统称,是国家法律体系的总称。
Pháp chế là tên gọi chung của pháp luật và chế độ, là tổng thể hệ thống pháp luật của quốc gia.
Cách dùng
多用于正式或学术语境,强调法律制度的整体性和规范性。常与“建设”、“健全”、“完善”等动词搭配。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh tính toàn thể và quy phạm của chế độ pháp luật. Thường kết hợp với các động từ như 'xây dựng', 'kiện toàn', 'hoàn thiện'.
Ví dụ
- 1 我们必须加强法制建设,保障社会公平正义。 (Chúng ta phải tăng cường xây dựng pháp chế, đảm bảo công bằng và chính nghĩa xã hội.)
- 2 现代社会需要健全的法制来维护公民权利。 (Xã hội hiện đại cần pháp chế kiện toàn để bảo vệ quyền công dân.)
- 3 法制不健全会导致社会秩序混乱。 (Pháp chế không kiện toàn sẽ dẫn đến hỗn loạn trật tự xã hội.)
- 4 老师给我们讲解了中国法制的发展历程。 (Thầy giáo giảng cho chúng tôi về quá trình phát triển của pháp chế Trung Quốc.)
- 5 依法治国是加强法制的核心内容。 (Quản lý đất nước bằng pháp luật là nội dung cốt lõi của việc tăng cường pháp chế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản