Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 法官

法官

fǎ guān

HSK 6

Nghĩa

  • thẩm phán
  • quan tòa

Định nghĩa

在法院中行使审判权、审理案件的司法人员。

Người thực hiện quyền xét xử trong tòa án và xử lý các vụ án.

Cách dùng

用于指代在法庭上负责审理案件、作出判决的司法官员,常与案件、法庭等法律语境相关联。

Dùng để chỉ người phụ trách xét xử vụ án và đưa ra phán quyết tại tòa, thường liên quan đến bối cảnh pháp lý như vụ án, phiên tòa.

Ví dụ

  • 1 法官宣布休庭。 (Thẩm phán tuyên bố tạm nghỉ phiên tòa.)
  • 2 这位法官审理过很多复杂的案件。 (Vị thẩm phán này đã xét xử nhiều vụ án phức tạp.)
  • 3 在法庭上,法官必须公正无私。 (Trên tòa, thẩm phán phải công minh vô tư.)
  • 4 法官根据证据作出了判决。 (Thẩm phán đưa ra phán quyết dựa trên chứng cứ.)
  • 5 她梦想成为一名法官。 (Cô ấy mơ ước trở thành một thẩm phán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản