Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 法律

法律

fǎ lǜ

HSK 4

Nghĩa

  • pháp luật
  • luật

Định nghĩa

法律是指由国家制定或认可,并以国家强制力保证实施的行为规范的总称。

Pháp luật là tổng thể các quy tắc hành vi do nhà nước ban hành hoặc công nhận và được đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước.

Cách dùng

通常用作名词,指法律体系或具体法律条文。可用作主语、宾语等。

Thường dùng làm danh từ, chỉ hệ thống pháp luật hoặc các điều khoản pháp luật cụ thể. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 法律面前人人平等。 (Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
  • 2 他违反了法律。 (Anh ta đã vi phạm pháp luật.)
  • 3 学习法律知识很重要。 (Việc học kiến thức pháp luật rất quan trọng.)
  • 4 这部法律将于明年生效。 (Bộ luật này sẽ có hiệu lực từ năm sau.)
  • 5 法律保护公民的合法权利。 (Pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản