法治
fǎ zhì
Nghĩa
- pháp trị
- nhà nước pháp quyền
Định nghĩa
法治是指依法治理国家,法律具有最高权威,任何组织和个人都必须在法律范围内活动。
Pháp trị là quản lý đất nước dựa trên pháp luật, pháp luật có quyền uy tối cao, mọi tổ chức và cá nhân đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.
Cách dùng
“法治”通常用作名词,常与“社会”、“国家”、“建设”、“原则”等词语搭配使用,强调以法律作为治理国家和社会的基本方式。
“Pháp trị” thường được dùng như danh từ, kết hợp với các từ như “xã hội”, “nhà nước”, “xây dựng”, “nguyên tắc” để nhấn mạnh việc lấy pháp luật làm phương thức cơ bản quản lý đất nước và xã hội.
Ví dụ
- 1 我们国家正在建设法治社会。 (Đất nước chúng ta đang xây dựng xã hội pháp trị.)
- 2 法治的核心是保障公民权利。 (Cốt lõi của pháp trị là bảo đảm quyền lợi của công dân.)
- 3 坚持依法治国,推进法治建设。 (Kiên trì quản lý đất nước theo pháp luật, thúc đẩy xây dựng pháp trị.)
- 4 在法治国家,法律面前人人平等。 (Trong một nhà nước pháp trị, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
- 5 企业也要遵守法治原则。 (Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ nguyên tắc pháp trị.)
- 6 法治是现代社会治理的基本方式。 (Pháp trị là phương thức cơ bản để quản lý xã hội hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.