Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 法规

法规

fǎ guī

HSK 6

Nghĩa

  • quy định pháp luật
  • pháp quy

Định nghĩa

法律、法令、条例、规则、章程等的总称。

Tổng gọi chung của luật pháp, pháp lệnh, điều lệ, quy tắc, điều khoản, v.v.

Cách dùng

指国家机关制定的规范性文件,包括法律、行政法规、地方性法规、规章等。常用于正式场合,表示具有法律效力的规定。

Chỉ các văn bản quy phạm do cơ quan nhà nước ban hành, bao gồm luật, quy định hành chính, quy định địa phương, quy chế, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị các quy định có hiệu lực pháp lý.

Ví dụ

  • 1 遵守国家法律法规是每个公民的义务。 (Tuân thủ pháp luật và các quy định của nhà nước là nghĩa vụ của mỗi công dân.)
  • 2 这项新法规将从明年一月起施行。 (Quy định pháp lý mới này sẽ có hiệu lực từ tháng Giêng năm sau.)
  • 3 公司必须按照相关法规进行经营。 (Công ty phải hoạt động theo các quy định pháp lý liên quan.)
  • 4 政府部门正在修订这项法规。 (Cơ quan chính phủ đang sửa đổi quy định pháp lý này.)
  • 5 缺乏明确法规的管理容易产生混乱。 (Quản lý thiếu quy định pháp lý rõ ràng dễ gây ra hỗn loạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản