Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泛滥

泛滥

fàn làn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tràn lan
  • ngập lụt

Định nghĩa

指江河湖泊的水溢出,也比喻事物扩散蔓延,不受控制。

Chỉ nước sông hồ tràn ra, cũng ví von sự việc lan tràn không kiểm soát.

Cách dùng

常用于形容水灾,也可比喻不良现象、错误思想等大量涌现并广泛传播。

Thường dùng để miêu tả lũ lụt, cũng có thể ví von những hiện tượng xấu, tư tưởng sai lầm v.v. xuất hiện nhiều và lan truyền rộng rãi.

Ví dụ

  • 1 暴雨导致了河水泛滥,淹没了许多村庄。 (Mưa lớn gây ra lũ lụt tràn bờ, nhấn chìm nhiều ngôi làng.)
  • 2 最近网络上谣言泛滥,大家要注意辨别真假。 (Gần đây tin đồn lan tràn trên mạng, mọi người cần chú ý phân biệt thật giả.)
  • 3 这种不良风气如果在社会上泛滥开来,后果不堪设想。 (Nếu thói hư tật xấu này lan tràn trong xã hội, hậu quả khó lường.)
  • 4 洪水泛滥时,人们不得不撤离家园。 (Khi lũ lụt tràn lan, người dân phải sơ tán khỏi nhà cửa.)
  • 5 广告中的虚假信息泛滥,消费者需提高警惕。 (Thông tin giả mạo tràn lan trong quảng cáo, người tiêu dùng cần nâng cao cảnh giác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome