Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泡

泡

pào

HSK 6

Nghĩa

  • ngâm, pha
  • bong bóng, bọt

Định nghĩa

泡(pào)指气体在液体中形成的球状体;也可指用液体浸物品(如泡茶、泡菜);还可指故意长时间待在某处(如泡茶馆、泡吧)。

泡(pào) chỉ khối cầu tạo thành do khí trong chất lỏng; cũng có thể chỉ việc ngâm vật gì đó trong chất lỏng (như pha trà, làm dưa muối); còn có thể chỉ việc cố ý ở lâu ở một nơi nào đó (như ngồi lì trong quán trà, quán bar).

Cách dùng

作为动词,“泡”可以带宾语,表示浸泡或泡制;在口语中还有“消磨时间、逗留”的意思。作为名词,指气泡、泡沫。

Là động từ, "泡" có thể mang tân ngữ, chỉ việc ngâm hoặc pha chế; trong khẩu ngữ còn có nghĩa "lãng phí thời gian, lưu lại". Là danh từ, chỉ bong bóng, bọt.

Ví dụ

  • 1 池塘里有很多泡泡。 (Trong ao có nhiều bong bóng.)
  • 2 他每天早晨都要泡一杯茶。 (Mỗi sáng anh ấy đều pha một tách trà.)
  • 3 方便面要用开水泡三分钟。 (Mì ăn liền cần ngâm trong nước sôi ba phút.)
  • 4 他喜欢泡在网上看视频。 (Anh ấy thích lướt web xem video.)
  • 5 他们经常去酒吧泡到深夜。 (Họ thường đến quán bar chơi đến khuya.)
  • 6 这个计划泡汤了。 (Kế hoạch này đổ bể rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome