泡沫
pào mò
Nghĩa
- bọt
- bong bóng (kinh tế)
Định nghĩa
指聚在一起的许多小泡。也比喻虚假的、不实在的事物或现象。
Chỉ sự tập hợp của nhiều bọt nhỏ. Cũng dùng để ví với những sự vật, hiện tượng giả tạo, không thực chất.
Cách dùng
常用于描述液体表面或内部产生的气泡,也可用于比喻经济、社会中的虚浮现象。
Thường dùng để miêu tả các bọt khí sinh ra trên bề mặt hoặc bên trong chất lỏng, cũng có thể dùng để ví von những hiện tượng phù phiếm, hư ảo trong kinh tế, xã hội.
Ví dụ
- 1 啤酒倒得太快,杯子里面全是泡沫。 (Bia rót quá nhanh, trong cốc toàn là bọt.)
- 2 这种香皂泡沫很丰富,洗起来很舒服。 (Loại xà phòng này bọt rất nhiều, rửa rất thoải mái.)
- 3 海浪冲击岩石,激起白色的泡沫。 (Sóng biển đập vào đá, làm bắn lên những bọt trắng.)
- 4 房地产市场的泡沫一旦破裂,经济就会受到严重影响。 (Một khi bong bóng thị trường bất động sản vỡ ra, kinh tế sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
- 5 他的想法过于乐观,不过是美丽的泡沫而已。 (Ý tưởng của anh ta quá lạc quan, chẳng qua chỉ là bong bóng đẹp đẽ mà thôi.)
- 6 我们需要警惕网络经济中的泡沫现象。 (Chúng ta cần cảnh giác với hiện tượng bong bóng trong nền kinh tế mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.