Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 波动

波动

bō dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến động
  • dao động

Định nghĩa

指水波起伏不定,也比喻事物不稳定,有起伏变化。

Chỉ sự dao động lên xuống của sóng nước, cũng ví von cho sự không ổn định, có lúc lên lúc xuống của sự vật.

Cách dùng

波动”常用作名词或动词,多用来描述经济、价格、情绪、市场、心理等抽象事物的不稳定变化,也可用于物理上的波动现象。

波动” thường dùng như danh từ hoặc động từ, dùng để miêu tả sự thay đổi không ổn định của các sự vật trừu tượng như kinh tế, giá cả, tâm trạng, thị trường, tâm lý... cũng có thể dùng cho hiện tượng dao động trong vật lý.

Ví dụ

  • 1 最近国际油价波动很大。(Gần đây giá dầu quốc tế biến động rất lớn.)
  • 2 他的情绪波动得很厉害,大家都很担心。(Tâm trạng anh ấy dao động rất mạnh, mọi người đều rất lo lắng.)
  • 3 股票市场总是有波动,投资需要谨慎。(Thị trường chứng khoán luôn có biến động, đầu tư cần thận trọng.)
  • 4 声波的传播是一种波动现象。(Sự truyền của sóng âm là một hiện tượng dao động.)
  • 5 她的心理波动很大,需要朋友的开导。(Tâm lý cô ấy dao động rất lớn, cần bạn bè khuyên bảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản