Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 波及

波及

bō jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • lan tới
  • ảnh hưởng tới

Định nghĩa

指一件事情或情况影响到周围相关的人或事物,强调影响范围广。

Chỉ một sự việc hoặc tình huống ảnh hưởng đến những người hoặc sự vật xung quanh có liên quan, nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng.

Cách dùng

作为动词,主语通常是事件、现象或行动,宾语是受影响的对象。多用于书面语或新闻报道中,表示影响的范围和程度。

Là động từ, chủ ngữ thường là sự kiện, hiện tượng hoặc hành động, tân ngữ là đối tượng bị ảnh hưởng. Thường được dùng trong văn viết hoặc tin tức, biểu thị phạm vi và mức độ ảnh hưởng.

Ví dụ

  • 1 这次经济危机波及了多个行业。 (Cuộc khủng hoảng kinh tế lần này đã lan tới nhiều ngành công nghiệp.)
  • 2 地震波及整个城市,许多房屋倒塌。 (Trận động đất đã ảnh hưởng đến toàn thành phố, nhiều ngôi nhà bị sập.)
  • 3 这个政策的影响波及到每个家庭。 (Ảnh hưởng của chính sách này lan đến từng gia đình.)
  • 4 疫情波及全球,各国纷纷采取措施。 (Đại dịch đã lan rộng toàn cầu, các nước lần lượt áp dụng biện pháp.)
  • 5 他的言论波及了很多人,引起了争议。 (Phát ngôn của anh ta đã ảnh hưởng đến nhiều người, gây ra tranh cãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome