Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 波折

波折

bō zhé

HSK 7–9

Nghĩa

  • trắc trở
  • thăng trầm

Định nghĩa

指事情发展过程中出现的曲折、困难和变化。

Chỉ những khúc mắc, khó khăn và biến động xuất hiện trong quá trình phát triển của sự việc.

Cách dùng

常用作名词,表示事情进展中遇到的阻碍或变化。常与“经历”、“遇到”、“有”等动词搭配。

Thường dùng như danh từ, chỉ chướng ngại hoặc biến động gặp phải trong quá trình diễn tiến sự việc. Thường kết hợp với các động từ như "trải qua", "gặp phải", "có".

Ví dụ

  • 1 这件事经历了很多波折才最终成功。(Việc này đã trải qua nhiều trắc trở mới cuối cùng thành công.)
  • 2 他的生活充满了波折。(Cuộc sống của anh ấy đầy những thăng trầm.)
  • 3 虽然遇到了不少波折,但她没有放弃。(Dù gặp phải không ít trắc trở, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.)
  • 4 这个故事的情节跌宕起伏,波折不断。(Tình tiết câu chuyện này lúc thăng lúc trầm, sóng gió liên miên.)
  • 5 创业的道路上总会有一些波折。(Con đường khởi nghiệp luôn có những trắc trở nhất định.)
  • 6 他们经过一番波折,终于达成了协议。(Họ trải qua một phen trắc trở, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome