Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 波涛

波涛

bō tāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • sóng lớn
  • sóng cả

Định nghĩa

大的波浪。常比喻社会动荡或内心激烈的变化。

Sóng lớn. Thường ví von cho sự biến động của xã hội hoặc sự thay đổi mãnh liệt trong lòng.

Cách dùng

常用于描写海面的景象,也常用于比喻人生、历史或内心的剧烈波动。

Thường dùng để miêu tả cảnh biển, cũng thường dùng để ví von sự biến động dữ dội của cuộc đời, lịch sử hoặc trong lòng.

Ví dụ

  • 1 海上波涛汹涌,船只摇晃得很厉害。 (Biển cả sóng dữ dội, con thuyền lắc lư rất mạnh.)
  • 2 他心中波涛起伏,久久不能平静。 (Trong lòng anh ấy sóng trào dâng, mãi không thể bình tĩnh.)
  • 3 历史的长河总是波涛不断,充满变数。 (Dòng sông lịch sử luôn có sóng gió không ngừng, đầy biến số.)
  • 4 面对人生的波涛,我们要保持坚强。 (Đối mặt với sóng gió của cuộc đời, chúng ta phải giữ vững sự kiên cường.)
  • 5 这首乐曲表现了海洋的壮阔波涛。 (Bản nhạc này thể hiện những con sóng hùng vĩ của đại dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome