Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泥

泥

ní

HSK 6

Nghĩa

  • bùn
  • đất sét

Định nghĩa

泥(ní):指含水的土,即泥巴;也指像泥一样黏稠的糊状物,如蒜泥、土豆泥。

泥(ní):chỉ loại đất chứa nước, tức bùn; cũng chỉ các chất dạng sệt giống như bùn, ví dụ như tỏi giã nhuyễn, khoai tây nghiền.

Cách dùng

泥作名词时读ní,表示土与水混合的黏稠物质,也可比喻糊状食物。作为动词时读nì,表示用泥涂抹或用泥堵住。在口语中,泥有时也形容人固执,但这种用法较少见。

Từ 泥 khi là danh từ đọc là ní, chỉ chất nhầy do đất trộn với nước, cũng dùng để chỉ các món ăn dạng nghiền nhuyễn. Khi là động từ, đọc là nì, nghĩa là dùng bùn để trát hoặc bịt lại. Trong khẩu ngữ, 泥 đôi khi miêu tả người bướng bỉnh, nhưng cách dùng này ít gặp.

Ví dụ

  • 1 下过雨之后,路上全是泥。 (Sau cơn mưa, đường đầy bùn.)
  • 2 这尊佛像是用泥塑成的。 (Tượng Phật này được đắp bằng đất sét.)
  • 3 我最喜欢吃土豆泥。 (Tôi thích nhất món khoai tây nghiền.)
  • 4 他用泥把墙壁抹平了。 (Anh ấy dùng bùn trát phẳng tường.)
  • 5 我买了一罐蒜泥酱。 (Tôi mua một hũ sốt tỏi giã nhuyễn.)
  • 6 雨水把泥土冲走了。 (Nước mưa cuốn trôi đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome