泥土
ní tǔ
Nghĩa
- đất
- bùn đất
Định nghĩa
泥土:指土壤,即地球陆地表面能生长植物的疏松表层,也泛指土和泥的混合物。
Đất, là lớp bề mặt tơi xốp của đất liền trên Trái Đất có thể trồng cây, cũng chỉ chung hỗn hợp đất và bùn.
Cách dùng
常用作名词,指称地面上的土壤或湿泥。可指自然界中的土地,也可用于比喻,表示朴素、质朴或与土地相关的事物。
Thường dùng như danh từ, chỉ lớp đất trên mặt đất hoặc bùn ướt. Có thể chỉ đất đai trong tự nhiên, cũng có thể dùng ẩn dụ, biểu thị sự mộc mạc, chất phác hoặc những thứ liên quan đến đất đai.
Ví dụ
- 1 泥土是植物生长的基础。(Đất là nền tảng cho sự phát triển của cây cối.)
- 2 他的鞋上沾满了泥土。(Giày của anh ấy dính đầy đất.)
- 3 这片土地的泥土很肥沃。(Đất của vùng đất này rất màu mỡ.)
- 4 我们把种子播撒在泥土里。(Chúng ta gieo hạt vào trong đất.)
- 5 他热爱家乡的泥土。(Anh ấy yêu mến vùng đất quê hương.)
- 6 艺术家用泥土塑造了一尊塑像。(Nghệ sĩ dùng đất sét để nặn một bức tượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản