泥泞
ní nìng
Nghĩa
- lầy lội
- bùn lầy
Định nghĩa
形容道路因泥浆而湿滑难行。
Miêu tả con đường vì có bùn đất mà trơn trượt khó đi.
Cách dùng
一般用来形容雨后的道路、田野等地面状况,也可以比喻处境困难。
Thường dùng để miêu tả tình trạng mặt đất như đường sá, ruộng đồng sau mưa, cũng có thể ví von hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
- 1 下过雨后,这条小路变得十分泥泞。 (Sau cơn mưa, con đường nhỏ này trở nên rất lầy lội.)
- 2 走在这泥泞的路上,我的鞋都湿透了。 (Đi trên con đường lầy lội này, giày của tôi đều ướt sũng.)
- 3 虽然道路泥泞,但救援队伍仍然坚持前进。 (Dù đường lầy lội, đội cứu hộ vẫn kiên trì tiến về phía trước.)
- 4 他穿着一双旧靴子,在泥泞的田地里劳作。 (Anh ấy đi đôi ủng cũ, làm việc trên đồng ruộng lầy lội.)
- 5 这个项目进展缓慢,仿佛陷入了一片泥泞之中。 (Dự án này tiến triển chậm chạp, như thể đang sa vào một vũng lầy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản