Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泥潭

泥潭

ní tán

HSK 7–9

Nghĩa

  • vũng lầy
  • bãi lầy

Định nghĩa

泥潭指泥泞的坑洼,也比喻难以摆脱的困境。

泥潭 chỉ những chỗ trũng lầy lội, cũng dùng để ví von về hoàn cảnh khó khăn khó thoát ra.

Cách dùng

可以指实际的泥泞地方,也常用于比喻处境困难,难以脱身。

Có thể chỉ nơi bùn lầy thực tế, cũng thường dùng để ví von tình cảnh khó khăn, khó thoát ra.

Ví dụ

  • 1 汽车陷入了泥潭。 (Chiếc xe bị sa lầy vào vũng bùn.)
  • 2 他感觉自己掉进了泥潭,怎么也爬不出来。 (Anh ấy cảm thấy mình rơi vào vũng lầy, mãi không thoát ra được.)
  • 3 公司陷入了财务泥潭。 (Công ty rơi vào vũng lầy tài chính.)
  • 4 别让过去的错误把你拖进泥潭。 (Đừng để những sai lầm trong quá khứ kéo bạn vào vũng lầy.)
  • 5 这个项目进展缓慢,仿佛陷在泥潭里。 (Dự án này tiến triển chậm chạp, như thể bị sa lầy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome