Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 注册

注册

zhù cè

HSK 5

Nghĩa

  • đăng ký

Định nghĩa

指通过登记、备案等方式,将某事物正式记录在案。例如注册账号、注册商标等。

Chỉ việc thông qua đăng ký, lưu trữ hồ sơ để chính thức ghi nhận một sự vật nào đó. Ví dụ như đăng ký tài khoản, đăng ký nhãn hiệu.

Cách dùng

通常用作动词,后面可以直接跟宾语,如“注册账号”“注册公司”。也可以用作名词,如“进行注册”。在互联网语境中,常指创建用户账户。

Thường dùng như động từ, có thể trực tiếp theo sau bởi tân ngữ, như "đăng ký tài khoản", "đăng ký công ty". Cũng có thể dùng như danh từ, như "tiến hành đăng ký". Trong ngữ cảnh internet, thường chỉ việc tạo tài khoản người dùng.

Ví dụ

  • 1 我昨天注册了一个新的电子邮箱。 (Hôm qua tôi đã đăng ký một hộp thư điện tử mới.)
  • 2 这家公司已经注册了商标。 (Công ty này đã đăng ký nhãn hiệu.)
  • 3 请先注册成为我们的会员。 (Xin hãy đăng ký trở thành hội viên của chúng tôi.)
  • 4 注册这个网站需要提供手机号码。 (Đăng ký trang web này cần cung cấp số điện thoại.)
  • 5 他的公司注册地点在上海。 (Địa điểm đăng ký công ty của anh ấy ở Thượng Hải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản