Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 注射

注射

zhù shè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêm
  • tiêm chích

Định nghĩa

把液体用注射器注入体内,如打针。

The act of introducing a liquid into the body using a syringe, such as an injection.

Cách dùng

动词,常用于医疗场景,如注射药物、注射疫苗等。

Verb, commonly used in medical contexts, e.g., inject medication, inject vaccine.

Ví dụ

  • 1 医生给我注射了疫苗。 (The doctor gave me an injection of vaccine.)
  • 2 他需要每天注射胰岛素。 (He needs to inject insulin every day.)
  • 3 护士正在给病人注射止痛药。 (The nurse is injecting painkillers into the patient.)
  • 4 这种药物可以通过注射或口服服用。 (This medicine can be taken by injection or orally.)
  • 5 注射时要保持卫生。 (Keep hygiene when injecting.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản