Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 注意

注意

zhù yì

HSK 3

Nghĩa

  • chú ý
  • để ý

Định nghĩa

指把注意力集中在某事物上,或提醒别人留意某事。

Chỉ việc tập trung sự chú ý vào một sự vật nào đó, hoặc nhắc nhở người khác để ý đến việc gì.

Cách dùng

常用于提醒、警告,或表示关注某个细节、情况。可以单独使用作为感叹词,也可以带宾语构成动词短语。

Thường dùng để nhắc nhở, cảnh báo, hoặc thể hiện sự quan tâm đến một chi tiết, tình huống nào đó. Có thể dùng độc lập như một thán từ, hoặc kèm tân ngữ tạo thành cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 注意安全。 (Xin hãy chú ý an toàn.)
  • 2 你要注意身体。 (Bạn cần chú ý đến sức khỏe.)
  • 3 这个问题需要注意。 (Vấn đề này cần được lưu ý.)
  • 4 注意!前面有危险。 (Chú ý! Phía trước có nguy hiểm.)
  • 5 注意到他今天没来。 (Tôi để ý thấy hôm nay anh ấy không đến.)
  • 6 开会时请注意听讲。 (Khi họp xin hãy chú ý lắng nghe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản