Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 注视

注视

zhù shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chăm chú nhìn
  • dõi theo

Định nghĩa

注意地看,目不转睛地盯着某人或某物。

Chú ý nhìn, nhìn chăm chú không rời mắt vào ai đó hoặc vật gì đó.

Cách dùng

用于表示集中注意力观看某个对象,常带有认真、专注或警惕的意味。可以用于人物、物体或抽象事物。

Dùng để diễn tả việc tập trung sự chú ý để nhìn một đối tượng nào đó, thường mang ý nghĩa nghiêm túc, chuyên chú hoặc cảnh giác. Có thể dùng cho người, vật hoặc sự việc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他站在窗前,注视着远方。 (Anh ấy đứng bên cửa sổ, nhìn chăm chú về phía xa.)
  • 2 老师注视着每个学生,观察他们的反应。 (Cô giáo nhìn chăm chú từng học sinh, quan sát phản ứng của họ.)
  • 3 注视着手里的照片,眼里充满了回忆。 (Cô ấy nhìn chăm chú vào tấm ảnh trong tay, ánh mắt đầy kỷ niệm.)
  • 4 警察注视着嫌疑人的一举一动。 (Cảnh sát theo dõi chăm chú từng cử động của nghi phạm.)
  • 5 我们注视着国旗缓缓升起,心中充满自豪。 (Chúng tôi nhìn chăm chú lá quốc kỳ từ từ kéo lên, lòng đầy tự hào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản