Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 注释

注释

zhù shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chú thích
  • chú giải

Định nghĩa

对文字、语句或代码等进行的解释或说明。

Lời giải thích hoặc chú thích cho chữ viết, câu văn hay mã code, v.v.

Cách dùng

这个词既可以作名词,也可以作动词。作名词时指解释性的文字;作动词时表示对文字内容加以解释。常用于书籍、文章、编程代码中。也可以指给某事物加上说明。

Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ lời giải thích; khi là động từ, nó chỉ hành động giải thích nội dung văn bản. Thường dùng trong sách vở, bài viết, mã lập trình. Cũng có thể dùng để thêm chú thích cho một sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 这本书的注释非常详细。 (Bản chú thích của cuốn sách này rất chi tiết.)
  • 2 请在代码中添加注释,方便以后维护。 (Hãy thêm chú thích vào mã code để tiện bảo trì sau này.)
  • 3 注释部分解释了作者的观点。 (Phần chú thích giải thích quan điểm của tác giả.)
  • 4 他正在注释《论语》。 (Anh ấy đang chú giải Luận Ngữ.)
  • 5 老师让学生在课文旁边写注释。 (Giáo viên yêu cầu học sinh viết chú thích bên cạnh bài học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản