注重
zhù zhòng
Nghĩa
- coi trọng
- chú trọng
Định nghĩa
注重是指特别重视并加以关注,把某事或某物看作重要的。
Chú trọng là đặc biệt coi trọng và quan tâm, xem sự việc hay vật gì đó là quan trọng.
Cách dùng
注重通常用于说明对某方面或某事物的重视程度,后面常接名词或名词短语,表示把注意力放在某个方面。也可以接动词短语,但更多是名词宾语。常见的搭配有:注重健康、注重学习、注重细节等。
"注重" thường dùng để chỉ mức độ coi trọng đối với một mặt hay một sự vật nào đó, phía sau thường là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị đặt sự chú ý vào một khía cạnh nào đó. Cũng có thể dùng với cụm động từ, nhưng thường là tân ngữ danh từ. Các kết hợp thường gặp: chú trọng sức khỏe, chú trọng học tập, chú trọng chi tiết, v.v.
Ví dụ
- 1 我们应该注重健康饮食,保持良好的生活习惯。 (Chúng ta nên chú trọng chế độ ăn uống lành mạnh, duy trì thói quen sinh hoạt tốt.)
- 2 他在工作中非常注重细节,所以很少出错。 (Anh ấy trong công việc rất chú trọng chi tiết, nên hiếm khi phạm lỗi.)
- 3 这家公司注重产品的质量,赢得了消费者的信任。 (Công ty này chú trọng chất lượng sản phẩm, đã giành được sự tin tưởng của người tiêu dùng.)
- 4 学习外语时要注重口语练习,这样才能提高交际能力。 (Khi học ngoại ngữ cần chú trọng luyện tập khẩu ngữ, như vậy mới nâng cao được khả năng giao tiếp.)
- 5 政府应该注重环境保护,而不是只顾经济发展。 (Chính phủ nên chú trọng bảo vệ môi trường, chứ không chỉ lo phát triển kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản