泪水
lèi shuǐ
Nghĩa
- nước mắt
Định nghĩa
泪水指从眼睛里流出的液体,通常在悲伤、感动或疼痛时分泌。
Nước mắt chỉ chất lỏng chảy ra từ mắt, thường tiết ra khi buồn bã, cảm động hoặc đau đớn.
Cách dùng
泪水是名词,常用于描述哭泣或情绪激动时的状态。可以用于文学描写或日常口语。
"泪水" là danh từ, thường dùng để miêu tả trạng thái khóc hoặc xúc động. Có thể dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 她忍不住流下了泪水。 (Cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.)
- 2 泪水模糊了他的双眼。 (Nước mắt làm mờ đôi mắt anh ấy.)
- 3 看到这感人的一幕,我的泪水夺眶而出。 (Nhìn thấy cảnh tượng cảm động này, nước mắt tôi trào ra.)
- 4 他默默地擦去脸上的泪水。 (Anh ấy lặng lẽ lau nước mắt trên mặt.)
- 5 那部电影让许多观众流下了同情的泪水。 (Bộ phim đó khiến nhiều khán giả rơi nước mắt thương cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.