泰斗
tài dǒu
Nghĩa
- bậc thầy hàng đầu
- cây đại thụ
Định nghĩa
“泰斗”是“泰山北斗”的简称,比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人。
“泰斗”是“泰山北斗”的简称,比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人。
Cách dùng
“泰斗”常用于学术、艺术、医学等领域,指那些在某一领域具有最高成就和声望的人物,带有尊敬和赞美的色彩。
“泰斗”常用于学术、艺术、医学等领域,指那些在某一领域具有最高成就和声望的人物,带有尊敬和赞美的色彩。
Ví dụ
- 1 他是中国现代文学界的泰斗。 (Ông ấy là bậc thầy của giới văn học hiện đại Trung Quốc.)
- 2 这位老中医被誉为中医界的泰斗。 (Vị lão trung y này được xem là bậc thầy trong giới y học cổ truyền.)
- 3 作为物理学泰斗,他的研究影响了整个领域。 (Là bậc thầy vật lý, nghiên cứu của ông đã ảnh hưởng đến toàn bộ lĩnh vực.)
- 4 他的艺术成就使他成为当代画坛的泰斗。 (Thành tựu nghệ thuật của ông khiến ông trở thành bậc thầy của giới hội họa đương đại.)
- 5 在教育界,这位教授被誉为泰斗级人物。 (Trong giới giáo dục, vị giáo sư này được xem là nhân vật bậc thầy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản