泻
xiè
Nghĩa
- tiêu chảy
- chảy xiết
Định nghĩa
泻,指排泄稀便,或用药使肠道排泄;也形容水流急速奔流。
泻,是指排稀便,或用药使肠道排泄;也形容水流急速流动。
Cách dùng
这个字常作为动词使用,出现在‘腹泻’、‘泻药’、‘一泻千里’等词中。在医学上指拉肚子,也可指药物引起的排泄;在形容水流时表示急速奔流。
Từ này thường được dùng như động từ, xuất hiện trong các từ như '腹泻', '泻药', '一泻千里'. Trong y học chỉ tiêu chảy, hoặc việc dùng thuốc gây đi ngoài; khi miêu tả nước chảy thì biểu thị chảy xiết, nhanh.
Ví dụ
- 1 他吃了变质的食物,结果开始泻肚子。 (Anh ấy ăn phải thức ăn ôi thiu, kết quả bắt đầu bị tiêu chảy.)
- 2 医生建议他服用一些泻药来缓解便秘。 (Bác sĩ khuyên anh ấy uống một ít thuốc tẩy để giảm táo bón.)
- 3 大雨过后,河水一泻而下,冲毁了桥梁。 (Sau cơn mưa lớn, nước sông chảy xiết, cuốn trôi cây cầu.)
- 4 他上吐下泻,家人赶紧把他送到医院。 (Anh ấy vừa nôn vừa tiêu chảy, gia đình vội đưa anh đến bệnh viện.)
- 5 这种抗生素可能会引起腹泻,需遵医嘱服用。 (Loại kháng sinh này có thể gây tiêu chảy, cần uống theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.