Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 泼

泼

pō

HSK 6

Nghĩa

  • hắt, tạt (nước)
  • làm đổ

Định nghĩa

泼:1. 用力把液体向外倒或洒,使散开。2. 形容人蛮横不讲理,或做事大胆泼辣。

泼:1. Dùng sức đổ hoặc hất chất lỏng ra ngoài, làm cho tản ra. 2. Miêu tả người ngang ngược không nói lý lẽ, hoặc làm việc táo bạo, mạnh mẽ.

Cách dùng

“泼”作动词时,常与“水”、“汤”等液体名词搭配,如“泼水”、“泼汤”。作形容词时,常用于形容女性或性格,如“泼辣”、“撒泼”。在口语中,也用于“泼冷水”表示打击别人的积极性。

"泼" khi là động từ thường kết hợp với danh từ chất lỏng như "nước", "canh", ví dụ "泼水" (hất nước), "泼汤" (hất canh). Khi là tính từ, thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc tính cách, như "泼辣" (mạnh mẽ, cá tính), "撒泼" (ăn vạ, quậy phá). Trong khẩu ngữ, còn dùng trong "泼冷水" để chỉ việc dập tắt sự nhiệt tình của người khác.

Ví dụ

  • 1 她不小心把一杯水泼在了桌子上。 (Cô ấy không cẩn thận hất một cốc nước lên bàn.)
  • 2 泼水节是傣族的传统节日。 (Lễ hội té nước là ngày lễ truyền thống của dân tộc Thái.)
  • 3 他说话很泼辣,从不拐弯抹角。 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, không bao giờ vòng vo.)
  • 4 别泼冷水了,我们应该支持他的想法。 (Đừng dội gáo nước lạnh nữa, chúng ta nên ủng hộ ý tưởng của anh ấy.)
  • 5 那个女人在街上撒泼,引来很多人围观。 (Người phụ nữ đó ăn vạ giữa đường, thu hút nhiều người vây xem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome