泼冷水
pō lěng shuǐ
Nghĩa
- dội gáo nước lạnh
Định nghĩa
比喻打击别人的热情或积极性,使人扫兴。
Ví với việc dập tắt nhiệt tình hoặc sự tích cực của người khác, làm cho người ta mất hứng.
Cách dùng
常用于口语,表示给人浇冷水,使对方失去热情。可用于各种场合,如建议、批评、反对等。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc làm giảm nhiệt tình của người khác, khiến đối phương mất hứng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như khuyên bảo, phê bình, phản đối, v.v.
Ví dụ
- 1 他兴冲冲地提了个计划,大家却泼了他一盆冷水。 (Anh ấy hăng hái đề xuất một kế hoạch, nhưng mọi người lại dội gáo nước lạnh vào anh ấy.)
- 2 我本来想辞职去创业,朋友都劝我别冒险,给我泼冷水。 (Tôi vốn định nghỉ việc để khởi nghiệp, bạn bè đều khuyên tôi đừng mạo hiểm, dội nước lạnh vào tôi.)
- 3 别给别人泼冷水,年轻人需要鼓励。 (Đừng dội nước lạnh vào người khác, người trẻ cần được động viên.)
- 4 老师没有泼冷水,而是耐心地指出了我的不足。 (Thầy giáo không dội nước lạnh, mà kiên nhẫn chỉ ra những thiếu sót của tôi.)
- 5 虽然大家都泼冷水,她还是坚持自己的梦想。 (Dù mọi người đều dội nước lạnh, cô ấy vẫn kiên trì với ước mơ của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản