Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洁净

洁净

jié jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sạch sẽ
  • tinh khiết

Định nghĩa

干净,没有尘土、杂质等。

Sạch sẽ, không có bụi bẩn, tạp chất.

Cách dùng

常用于形容环境、物品、身体等干净的状态,也可引申为心灵纯洁。

Thường dùng để miêu tả trạng thái sạch sẽ của môi trường, đồ vật, cơ thể, v.v., cũng có thể mở rộng nghĩa là tâm hồn trong sạch.

Ví dụ

  • 1 这间病房非常洁净,让人感到安心。(Căn phòng bệnh này rất sạch sẽ, khiến người ta cảm thấy yên tâm.)
  • 2 洁净的空气对健康很重要。(Không khí sạch sẽ rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • 3 她总把厨房打扫得洁净如新。(Cô ấy luôn dọn dẹp nhà bếp sạch sẽ như mới.)
  • 4 他的心灵洁净无瑕,充满善意。(Tâm hồn anh ấy trong sạch không tì vết, tràn đầy thiện ý.)
  • 5 实验前,必须确保器皿洁净。(Trước khi thí nghiệm, phải đảm bảo dụng cụ sạch sẽ.)
  • 6 洁净的水源是生命的基础。(Nguồn nước sạch sẽ là nền tảng của sự sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản