Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洁白

洁白

jié bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • trắng tinh
  • trắng muốt

Định nghĩa

洁白指颜色非常白,没有污点,形容纯净、干净的状态。

Trắng tinh chỉ màu trắng rất sạch, không có vết bẩn, miêu tả trạng thái tinh khiết, sạch sẽ.

Cách dùng

洁白常用于形容雪、牙齿、纸张、花朵等具体事物的颜色,也可用来比喻人的心灵纯洁无瑕。通常作定语或谓语,前面可加程度副词如“非常”“十分”等。

Trắng tinh thường dùng để miêu tả màu sắc của các sự vật cụ thể như tuyết, răng, giấy, hoa... cũng có thể dùng để ví tâm hồn con người trong sạch không tì vết. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như “rất”, “cực kỳ” ở phía trước.

Ví dụ

  • 1 洁白的雪花飘落下来。 (Tuyết trắng tinh rơi xuống.)
  • 2 她有一口洁白的牙齿。 (Cô ấy có hàm răng trắng sạch.)
  • 3 洁白的墙壁显得很干净。 (Bức tường trắng tinh trông rất sạch sẽ.)
  • 4 这里有一朵洁白的莲花。 (Ở đây có một đóa sen trắng tinh.)
  • 5 洁白的云朵在天空中飘荡。 (Những đám mây trắng tinh trôi lơ lửng trên bầu trời.)
  • 6 她的心灵像雪一样洁白。 (Tâm hồn cô ấy trắng tinh như tuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản