Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洒

洒

sǎ

HSK 5

Nghĩa

  • rắc, vẩy
  • làm đổ

Định nghĩa

把水或其他液体散布出去;也指物体分散落下。

Rảy, vẩy nước hoặc chất lỏng ra; cũng chỉ vật rơi rải rác.

Cách dùng

作动词,可以带宾语,如洒水、洒泪,也可用于抽象意义,如洒脱。

Làm động từ, có thể mang tân ngữ, như 洒水 (tưới nước), 洒泪 (rơi nước mắt), cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như 洒脱 (phóng khoáng).

Ví dụ

  • 1 他在花园里洒水。(Anh ấy tưới nước trong vườn.)
  • 2 别把汤洒了。(Đừng làm đổ canh.)
  • 3 她洒下了伤心的泪水。(Cô ấy rơi những giọt nước mắt buồn bã.)
  • 4 农民在田里洒种子。(Nông dân rải hạt giống trên đồng.)
  • 5 雨后,树叶上洒满了水珠。(Sau mưa, trên lá cây đầy những giọt nước.)
  • 6 他性格洒脱,不拘小节。(Tính cách anh ấy phóng khoáng, không câu nệ tiểu tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome