Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • rửa
  • giặt
  • tắm

Định nghĩa

用清水或汽油、煤油等去掉物体上面的污垢;冲洗;洗刷。

To clean something with water or other liquids; to wash; to rinse.

Cách dùng

常用于日常清洁,如手、衣服,也可用于抽象意义,如刷耻辱、牌等。

Commonly used for daily cleaning, such as washing hands, washing clothes, and can also be used in abstract senses like washing away disgrace or shuffling cards.

Ví dụ

  • 1 她在衣服。 (She is washing clothes.)
  • 2 手后再吃饭。 (Please wash your hands before eating.)
  • 3 这场雨去了空气中的灰尘。 (The rain washed away the dust in the air.)
  • 4 牌后重新开始游戏。 (After shuffling the cards, start the game again.)
  • 5 了个澡。 (He took a shower.)
  • 6 心革面,重新做人。 (Turn over a new leaf and start anew.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản