洗
xǐ
Nghĩa
- rửa
- giặt
- tắm
Định nghĩa
用水或其它液体去除污垢。
Dùng nước hoặc chất lỏng khác để loại bỏ vết bẩn.
Cách dùng
动词,表示清洗物体、身体或衣物等。可搭配具体物件,也可用于抽象意义(如洗刷耻辱)。
Động từ, diễn tả việc làm sạch đồ vật, cơ thể hoặc quần áo. Có thể kết hợp với vật cụ thể, cũng dùng cho nghĩa trừu tượng (như rửa sạch nỗi nhục).
Ví dụ
- 1 我在洗衣服。 (Tôi đang giặt quần áo.)
- 2 饭前要洗手。 (Trước khi ăn phải rửa tay.)
- 3 他把碗洗干净了。 (Anh ấy đã rửa sạch bát.)
- 4 她用洗发水洗头发。 (Cô ấy gội đầu bằng dầu gội.)
- 5 这场比赛洗刷了去年的耻辱。 (Trận đấu này đã rửa sạch nỗi nhục năm ngoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.