Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洗手间

洗手间

xǐ shǒu jiān

HSK 2

Nghĩa

  • nhà vệ sinh

Định nghĩa

洗手间是供人洗手和上厕所的房间或场所。

洗手间是供人洗手和上厕所的房间或场所。 (Nhà vệ sinh là phòng hoặc nơi dành cho người ta rửa tay và đi vệ sinh.)

Cách dùng

洗手间”通常用于指公共建筑物中的卫生间,也可用于家庭。比较正式,常用于口语和书面语。

洗手间” thường được dùng để chỉ nhà vệ sinh trong các tòa nhà công cộng, cũng có thể dùng cho gia đình. Tương đối trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请问洗手间在哪里?(Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?)
  • 2 这个商场的洗手间很干净。(Nhà vệ sinh của trung tâm thương mại này rất sạch sẽ.)
  • 3 我先去一下洗手间。(Tôi đi vệ sinh một chút.)
  • 4 洗手间里没有纸了。(Trong nhà vệ sinh không còn giấy nữa.)
  • 5 我们公司的洗手间在走廊尽头。(Nhà vệ sinh của công ty chúng tôi ở cuối hành lang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản