洗涤
xǐ dí
Nghĩa
- giặt rửa
- tẩy rửa
Định nghĩa
洗涤是指用水或洗剂等去掉物体上的污垢。也比喻清除思想上的污秽。
Rửa sạch là dùng nước hoặc chất tẩy để loại bỏ bụi bẩn trên vật. Cũng ví với việc thanh lọc những điều ô uế trong tư tưởng.
Cách dùng
洗涤通常用于书面语,强调彻底清洗。可以用于具体物品,也可用于抽象事物,如心灵、思想等。常用搭配有“洗涤衣物”、“洗涤心灵”等。
Từ này thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc rửa sạch hoàn toàn. Có thể dùng cho vật thể cụ thể, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như tâm hồn, tư tưởng. Các cụm từ thường gặp: "giặt quần áo", "thanh lọc tâm hồn".
Ví dụ
- 1 这种洗涤剂能有效去除油污。 (Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết dầu hiệu quả.)
- 2 大雨洗涤了整座城市。 (Cơn mưa lớn đã rửa sạch cả thành phố.)
- 3 阅读可以洗涤人的心灵。 (Đọc sách có thể thanh lọc tâm hồn con người.)
- 4 这件衣服需要洗涤一下。 (Chiếc áo này cần được giặt một chút.)
- 5 洗涤后的衣物要晾干。 (Quần áo sau khi giặt cần phơi khô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản