Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洗漱

洗漱

xǐ shù

HSK 6

Nghĩa

  • rửa mặt đánh răng
  • vệ sinh cá nhân

Định nghĩa

洗漱指洗脸和漱口,也泛指早晨或晚上洗脸、刷牙等清洁面部和口腔的活动。

"洗漱" có nghĩa là rửa mặt và súc miệng, cũng thường chỉ các hoạt động vệ sinh mặt và miệng như rửa mặt, đánh răng vào buổi sáng hoặc buổi tối.

Cách dùng

一般用于日常生活中的个人卫生习惯,常与“起床后”、“睡觉前”等时间状语连用,也可以作为名词或动词使用。

Từ này thường dùng trong thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày, hay kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "sau khi ngủ dậy", "trước khi đi ngủ", có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 我每天早上起床后都要洗漱。 (Sáng nào tôi cũng rửa mặt súc miệng sau khi ngủ dậy.)
  • 2 睡觉前记得洗漱,对牙齿好。 (Nhớ vệ sinh cá nhân trước khi ngủ, tốt cho răng miệng.)
  • 3 她洗漱完了就出门上班。 (Cô ấy vệ sinh xong rồi đi làm.)
  • 4 洗漱用品放在卫生间里。 (Đồ vệ sinh cá nhân để trong phòng tắm.)
  • 5 旅行时洗漱不太方便。 (Khi đi du lịch, việc vệ sinh cá nhân hơi bất tiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome