Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洗澡

洗澡

xǐ zǎo

HSK 3

Nghĩa

  • tắm

Định nghĩa

洗身体,用水清洁全身。

Rửa cơ thể, dùng nước làm sạch toàn thân.

Cách dùng

动词,常与“洗”和“澡”连用,表示洗澡的动作。可单独使用,也可带时间、地点等状语。

Động từ, thường dùng cố định, chỉ hành động tắm rửa. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.

Ví dụ

  • 1 我每天洗澡。 (Tôi tắm mỗi ngày.)
  • 2 洗澡后记得擦干身体。 (Sau khi tắm nhớ lau khô người.)
  • 3 他在洗澡,不方便接电话。 (Anh ấy đang tắm, không tiện nghe điện thoại.)
  • 4 冬天洗澡水温不要太热。 (Mùa đông tắm, nhiệt độ nước không nên quá nóng.)
  • 5 你洗澡用了多长时间? (Bạn tắm mất bao lâu?)
  • 6 我习惯早上洗澡。 (Tôi có thói quen tắm vào buổi sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome