Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洗礼

洗礼

xǐ lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • lễ rửa tội
  • sự tôi luyện

Định nghĩa

基督教的一种宗教仪式,用水洒在额上或浸入水中,表示洗去罪恶,成为基督徒;也比喻在重大事件或困难中经受考验和锻炼。

Một nghi thức tôn giáo của Kitô giáo, dùng nước rảy lên trán hoặc dìm mình trong nước để biểu thị rửa sạch tội lỗi và trở thành tín đồ Kitô; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trải qua thử thách và tôi luyện trong sự kiện lớn hoặc khó khăn.

Cách dùng

可用于宗教语境,指入教仪式;也可比喻为在战争、生活、工作等重大考验中获得锻炼和成长。多用于正式或书面表达。

Được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ nghi thức nhập đạo; cũng có thể dùng với nghĩa bóng như trải qua thử thách trong chiến tranh, cuộc sống, công việc và trở nên trưởng thành. Thường dùng trong diễn đạt trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他接受了洗礼,成为了一名基督徒。 (Anh ấy đã chịu lễ rửa tội và trở thành một tín đồ Cơ Đốc.)
  • 2 这个战士经受了战争的洗礼,变得坚强了。 (Người chiến sĩ này đã trải qua thử thách của chiến tranh và trở nên kiên cường.)
  • 3 新员工在入职培训中接受了洗礼,很快适应了工作。 (Nhân viên mới đã trải qua buổi đào tạo nhập môn và nhanh chóng thích nghi với công việc.)
  • 4 这场大雨像是给城市进行了一次洗礼,空气变得清新。 (Cơn mưa lớn này như một lễ rửa tội cho thành phố, không khí trở nên trong lành.)
  • 5 经过这次失败的洗礼,他学会了如何面对挫折。 (Sau thử thách thất bại này, anh ấy đã học được cách đối mặt với khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản