洗衣机
xǐ yī jī
Nghĩa
- máy giặt
Định nghĩa
洗衣机是一种用来清洗衣物和纺织品的家用电器。
Máy giặt là một loại thiết bị gia dụng dùng để giặt sạch quần áo và đồ dệt may.
Cách dùng
洗衣机作为名词使用,通常指家用电器。在句子中可以做主语、宾语等。例如“洗衣机坏了”“我买了一台洗衣机”。
"洗衣机" được dùng như một danh từ, thường chỉ thiết bị gia dụng. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v. Ví dụ "Máy giặt bị hỏng" hoặc "Tôi đã mua một chiếc máy giặt".
Ví dụ
- 1 这台洗衣机很省水。 (Chiếc máy giặt này rất tiết kiệm nước.)
- 2 洗衣机里还有很多衣服,别忘了拿出来晾。 (Trong máy giặt còn nhiều quần áo, đừng quên lấy ra phơi.)
- 3 我家的洗衣机坏了,要叫人来修。 (Máy giặt nhà tôi bị hỏng, phải gọi người đến sửa.)
- 4 你学会用洗衣机了吗? (Bạn đã biết dùng máy giặt chưa?)
- 5 新买的洗衣机功能很多,还能烘干。 (Chiếc máy giặt mới mua có nhiều chức năng, còn có thể sấy khô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản