洞
dòng
Nghĩa
- lỗ, hố
- hang động
Định nghĩa
洞指物体上的孔穴或凹处,也可用于抽象意义,表示透彻地理解和观察。
洞 chỉ các lỗ hổng hoặc chỗ lõm trên vật thể, cũng dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ sự hiểu biết và quan sát thấu đáo.
Cách dùng
常作名词使用,表示具体的洞穴、孔眼;在复合词中如“洞察”表示看透、了解得很清楚。也可用于“漏洞”表示缺陷或问题。
Thường dùng như danh từ, chỉ hang động, lỗ hổng cụ thể; trong từ ghép như "洞察" (động sát) chỉ sự nhìn thấu, hiểu rõ. Cũng dùng trong "漏洞" (lậu động) để chỉ thiếu sót hoặc vấn đề.
Ví dụ
- 1 这个山洞很深。 (Hang động này rất sâu.)
- 2 他的裤子上破了一个洞。 (Quần của anh ấy rách một lỗ.)
- 3 我们需要找出这个计划的漏洞。 (Chúng ta cần tìm ra lỗ hổng của kế hoạch này.)
- 4 他能够洞察人心的变化。 (Anh ấy có thể thấu hiểu sự thay đổi trong lòng người.)
- 5 这座山有一个天然的洞穴。 (Ngọn núi này có một hang động tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.