洞穴
dòng xué
Nghĩa
- hang động
- hang
Định nghĩa
洞穴是指天然形成的较大地下空间,通常由水的侵蚀或地质作用形成。
Hang động là không gian dưới lòng đất lớn được hình thành tự nhiên, thường do nước ăn mòn hoặc các quá trình địa chất.
Cách dùng
“洞穴”常用于描述自然形成的地下空洞,可大可小。可以用于地质学、旅游、探险等语境。
"洞穴" thường dùng để mô tả khoảng không dưới lòng đất hình thành tự nhiên, có thể lớn nhỏ khác nhau. Được dùng trong bối cảnh địa chất, du lịch, thám hiểm.
Ví dụ
- 1 探险家们发现了一个新的洞穴。 (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động mới.)
- 2 这个洞穴里有很多钟乳石。 (Trong hang động này có nhiều thạch nhũ.)
- 3 他们花了三天时间才走完这个洞穴。 (Họ mất ba ngày mới đi hết hang động này.)
- 4 洞穴里的温度很低。 (Nhiệt độ trong hang động rất thấp.)
- 5 科学家在洞穴里发现了古老的壁画。 (Các nhà khoa học đã phát hiện những bức bích họa cổ trong hang động.)
- 6 这个洞穴是著名的旅游景点。 (Hang động này là điểm du lịch nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản