Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 津津有味

津津有味

jīn jīn yǒu wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • say sưa
  • thích thú

Định nghĩa

形容兴味特别浓厚,吃得很有味道或谈得很有兴趣。

Diễn tả sự hứng thú đặc biệt nồng hậu, ăn rất ngon miệng hoặc nói chuyện rất hứng thú.

Cách dùng

常用来形容吃东西很有味道,或者做事情、读书、听故事等非常感兴趣,沉浸其中。一般作状语、定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả việc ăn uống rất ngon miệng, hoặc làm việc gì đó, đọc sách, nghe chuyện v.v. rất hứng thú, đắm chìm trong đó. Thường làm trạng ngữ, định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 津津有味地吃着妈妈做的菜。 (Anh ấy ăn món mẹ nấu một cách ngon lành.)
  • 2 孩子们津津有味地听老师讲故事。 (Bọn trẻ say sưa nghe cô giáo kể chuyện.)
  • 3 津津有味地读着那本小说。 (Cô ấy đọc cuốn tiểu thuyết đó một cách say mê.)
  • 4 津津有味地讲述自己的旅行经历。 (Anh ấy hào hứng kể về trải nghiệm du lịch của mình.)
  • 5 爷爷津津有味地看着京剧。 (Ông nội xem kinh kịch một cách thích thú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản