洪亮
hóng liàng
Nghĩa
- vang
- sang sảng
Định nghĩa
形容声音宏大响亮。
Miêu tả âm thanh to, vang và rõ ràng.
Cách dùng
常用来形容人的嗓音、歌声、钟声等,带有褒义。
Thường dùng để miêu tả giọng nói, tiếng hát, tiếng chuông của con người, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他的声音洪亮,很有感染力。 (Giọng nói của anh ấy vang và, có sức lan tỏa.)
- 2 校长在台上讲话,声音洪亮,全校都听得很清楚。 (Hiệu trưởng phát biểu trên bục, giọng nói vang và, cả trường đều nghe rõ.)
- 3 这位歌唱家的歌声洪亮,赢得了观众的阵阵掌声。 (Tiếng hát của ca sĩ này vang và, giành được tràng pháo tay của khán giả.)
- 4 清晨,寺庙里传来洪亮的钟声。 (Buổi sáng, từ trong chùa vọng ra tiếng chuông vang và.)
- 5 他说话时底气十足,声音洪亮,让人精神一振。 (Anh ấy nói chuyện với hơi thở đầy đủ, giọng vang và, khiến người ta phấn chấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.