Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 洪水

洪水

hóng shuǐ

HSK 6

Nghĩa

  • lũ lụt
  • nước lũ

Định nghĩa

指河流、湖泊等水体水量迅速增加,淹没地面的自然现象。

Hiện tượng tự nhiên khi lượng nước trong sông, hồ tăng nhanh, làm ngập úng mặt đất.

Cách dùng

常作名词,用于描述自然灾害。可组成“洪水灾害”“洪水预警”等词。也可比喻大量的事物。

Thường dùng làm danh từ, để mô tả thiên tai. Có thể kết hợp với các từ như "洪水灾害" (thiên tai lũ lụt), "洪水预警" (cảnh báo lũ). Cũng có thể dùng để ví von về một lượng lớn sự vật.

Ví dụ

  • 1 洪水冲毁了许多房屋。 (Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
  • 2 这场洪水来得太突然了。 (Trận lũ này đến quá đột ngột.)
  • 3 政府已经发布了洪水预警。 (Chính phủ đã phát cảnh báo lũ lụt.)
  • 4 洪水过后,大家开始重建家园。 (Sau lũ, mọi người bắt đầu xây dựng lại nhà cửa.)
  • 5 他的话像洪水一样涌来,让我无法插嘴。 (Lời nói của anh ấy dồn dập như nước lũ, khiến tôi không thể xen vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome